Bảo tồn ở đây không phải giữ vùng hoang rộng lớn mà là giữ những mảnh nhỏ còn sót giữa nhà cửa.
Mạng lưới sinh cảnh chung
Quần đảo tham gia mạng lưới các khu bảo vệ sinh cảnh và loài theo khung pháp lý chung của khối.
Mạng này gồm cả khu trên cạn lẫn khu biển, và mỗi khu có danh mục sinh cảnh phải được duy trì và báo cáo định kỳ.
Quy mô rất nhỏ
Phần lớn khu bảo tồn chỉ vài chục hecta, nhiều khu nhỏ hơn một công viên đô thị ở nước khác.
Chúng nhỏ nên chúng rất nhạy với tác động từ bên ngoài: một công trình cạnh ranh giới cũng đủ thay đổi cả khu.
Đất ngập nước
Chỉ còn vài khu đất ngập nước, và chúng là sinh cảnh hiếm nhất của quần đảo.
Một trong số đó đã được phục hồi từ đất nông nghiệp bỏ hoang và nay là điểm quan sát chim quan trọng nhất.
Đảo đá ngoài khơi
Các đảo nhỏ không người là nơi làm tổ của chim biển và có các phân loài thằn lằn riêng.
Việc đổ bộ bị hạn chế, và các chương trình diệt chuột trên đó đã giúp quần thể chim biển phục hồi rõ rệt.
Khu bảo tồn biển
Có các khu biển được bảo vệ với quy định về đánh bắt và neo đậu, chủ yếu để giữ thảm cỏ biển.
Diện tích còn nhỏ so với tổng vùng biển, và việc mở rộng gặp cản trở từ nghề cá và từ chi phí giám sát trên biển.
Vách đá và dải đá đổ
Khu vực vách đá phía tây nam là phần liên tục lớn nhất còn gần với trạng thái tự nhiên.
Địa hình hiểm trở đã bảo vệ nó tốt hơn bất kỳ quy định nào, và nay nó nằm trong diện được bảo vệ chính thức.
Hang và sinh cảnh ngầm
Một số hang được bảo vệ vì chúng là nơi trú của dơi hoặc chứa sinh vật đặc hữu sống trong nước ngầm.
Sinh cảnh ngầm dễ bị tổn thương từ ô nhiễm bề mặt, vì nước thấm xuống mang theo mọi thứ đổ trên đất.
Vì vậy bảo vệ chúng không chỉ là đóng cửa hang mà là kiểm soát những gì diễn ra trên toàn bộ vùng đất phía trên.
Thung lũng còn nguyên
Một vài thung lũng hẹp giữ được nước lâu hơn sau mưa và có thảm cây rậm hơn hẳn xung quanh.
Chúng là những mảng ẩm hiếm hoi và tập trung nhiều loài, nên chúng nằm trong nhóm được bảo vệ ưu tiên.
Vấn đề thực thi
Công bố một khu bảo vệ không tự động thay đổi những gì diễn ra trên đất.
Thiếu nhân lực giám sát, ranh giới không rõ trên thực địa và áp lực phát triển đều làm giảm hiệu lực.
Đất tư trong khu bảo vệ
Nhiều khu nằm trên đất tư, nên hạn chế xây dựng đụng trực tiếp tới giá trị tài sản.
Cơ chế bồi thường hoặc hoán đổi tồn tại nhưng tốn kém và chậm, và đó là nguồn tranh chấp thường xuyên.
Tổ chức phi chính phủ quản lý
Một số khu bảo tồn được giao cho tổ chức phi chính phủ quản lý theo thoả thuận với nhà nước.
Mô hình này hiệu quả vì các tổ chức đó có chuyên môn, có tình nguyện viên và có động lực dài hạn hơn một cơ quan hành chính.
Đánh giá tác động dự án
Mọi dự án lớn trong hoặc gần khu bảo vệ phải qua đánh giá tác động trước khi được cấp phép.
Chất lượng bản đánh giá phụ thuộc vào việc ai làm và ai kiểm, nên tính độc lập của khâu này thường bị chất vấn công khai.
Trên một quần đảo nhỏ nơi mọi người đều biết nhau, đây là điểm nhạy cảm hơn nhiều so với các nước lớn.
Tình nguyện viên
Phần lớn công việc thực địa như trồng cây, dọn rác và theo dõi loài do tình nguyện viên thực hiện.
Trên một nước nhỏ với ngân sách hạn chế, đây không phải phần bổ trợ mà là lực lượng chính.
Giáo dục là phần quan trọng nhất
Các khu bảo tồn đều có chương trình đón học sinh và tổ chức hoạt động cho cộng đồng.
Trên một quần đảo nhỏ nơi mọi quyết định quy hoạch đều là chuyện công khai, việc có nhiều người hiểu và ủng hộ mới là thứ giữ được các khu này về lâu dài.
Hỏi đáp
Khu bảo tồn ở đây lớn không?
Rất nhỏ, phần lớn chỉ vài chục hecta.
Đảo đá ngoài khơi quan trọng ở điểm nào?
Là nơi làm tổ của chim biển và có phân loài thằn lằn riêng.
Vì sao thực thi khó?
Thiếu nhân lực giám sát, ranh giới không rõ và áp lực phát triển lớn.
Ai quản lý các khu này?
Một số do tổ chức phi chính phủ quản lý theo thoả thuận với nhà nước.