Không có thú lớn, không có rắn nguy hiểm. Nhưng từng có voi lùn và hà mã lùn ở đây.
Những loài đã biến mất
Trầm tích trong hang chứa xương của voi lùn, hà mã lùn, hươu lùn và cả thiên nga khổng lồ.
Chúng sống trên quần đảo trong thời kỳ băng hà và biến mất trước hoặc quanh thời điểm con người tới.
Vì sao thú trên đảo thu nhỏ
Trên đảo, thú lớn có xu hướng nhỏ dần vì nguồn thức ăn hạn chế và không có thú săn mồi lớn.
Ngược lại, một số loài nhỏ lại lớn lên vì cùng lý do, và hiện tượng này lặp lại trên nhiều đảo khắp thế giới.
Hệ động vật hiện nay
Thú có vú hoang còn lại rất ít: nhím, chuột chù, cầy nhỏ và một số loài gặm nhấm.
Phần lớn trong số đó do con người mang tới hoặc theo chân con người tới từ hàng nghìn năm trước.
Thằn lằn đặc hữu
Có loài thằn lằn tường đặc hữu với nhiều phân loài khác nhau trên từng đảo nhỏ.
Việc mỗi mỏm đá có một dạng riêng là ví dụ sách giáo khoa về tiến hoá trong điều kiện cô lập.
Dơi
Có nhiều loài dơi trú trong hang đá vôi và trong các công trình cũ.
Chúng kiểm soát côn trùng và các hang trú của chúng thuộc nhóm được bảo vệ, vì một lần quấy rầy có thể làm cả đàn bỏ đi.
Bò sát và lưỡng cư
Ngoài thằn lằn còn có tắc kè, rùa cạn và vài loài rắn, trong đó không loài nào nguy hiểm với người.
Lưỡng cư chỉ có một loài ếch, phụ thuộc hoàn toàn vào các vũng nước mùa đông, nên nó rất nhạy với mùa mưa ngắn lại.
Côn trùng và nhện
Phần lớn đa dạng sinh học thật sự nằm ở nhóm này, với nhiều loài đặc hữu.
Danh sách vẫn được bổ sung khi có khảo sát mới, và nhiều loài chỉ được biết từ một vài địa điểm.
Hang hoá thạch
Một số hang chứa lớp trầm tích dày với xương của các loài đã tuyệt chủng, xếp theo tầng thời gian.
Chúng là nguồn tư liệu quan trọng nhất về quá khứ sinh học của quần đảo, và việc khai quật chúng vẫn tiếp tục.
Nhờ chúng mà biết được hệ động vật ở đây đã thay đổi ra sao qua các giai đoạn mực nước biển khác nhau.
Không có thú săn mồi lớn
Việc không có thú ăn thịt lớn nghĩa là quần thể thỏ và gặm nhấm không có thiên địch tự nhiên.
Mèo hoang phần nào đảm nhận vai trò đó, nhưng chúng cũng săn chim và thằn lằn bản địa, nên tác động là hỗn hợp.
Vật nuôi hoá hoang
Mèo hoang sống thành đàn quanh các bến cảng và khu chợ, được người dân cho ăn.
Chương trình triệt sản được ưu tiên hơn loại bỏ, nhưng tác động của chúng lên loài bản địa vẫn là vấn đề chưa giải quyết.
Loài du nhập ngoài ý muốn
Một số bò sát và côn trùng đã theo cây cảnh nhập khẩu tới và lập quần thể.
Trên một quần đảo nhỏ với hệ ít loài, một loài du nhập có thể thay đổi cân bằng rất nhanh.
Vì vậy kiểm dịch tại cửa khẩu cho cây và đất nhập là biện pháp phòng ngừa được coi trọng.
Nhím và động vật đi đêm
Nhím là loài thú dễ gặp nhất vào ban đêm, kể cả ở rìa khu dân cư.
Chúng ăn côn trùng và ốc, và chúng chịu rủi ro lớn nhất từ xe cộ khi băng qua đường.
Thỏ và chăn thả
Thỏ hoang có mặt từ rất lâu và là đối tượng săn phổ biến, đồng thời là món ăn truyền thống.
Chăn thả dê cừu trong quá khứ đã góp phần lớn vào việc rừng không tái sinh được, vì chúng ăn hết chồi non.
Nay quy mô chăn thả nhỏ hơn nhiều, nhưng thảm thực vật vẫn chưa phục hồi sau hàng nghìn năm áp lực.
Ốc cạn
Có rất nhiều loài ốc cạn, trong đó nhiều loài đặc hữu sống trong khe đá và dưới tường đá khô.
Chúng chịu được khô hạn bằng cách đóng miệng vỏ và ngủ suốt mùa hè, chỉ hoạt động sau mưa.
Vì sao hệ ít loài lại dễ tổn thương
Hệ ít loài thì mỗi loài giữ vai trò lớn hơn, nên mất một mắt xích gây hậu quả rõ hơn.
Điều này đúng với mọi đảo, và nó giải thích vì sao các đảo chiếm tỉ lệ rất cao trong danh sách loài đã tuyệt chủng trên thế giới.
Hỏi đáp
Từng có những loài nào?
Voi lùn, hà mã lùn, hươu lùn và thiên nga khổng lồ, nay đã tuyệt chủng.
Vì sao thú trên đảo thu nhỏ?
Vì thức ăn hạn chế và không có thú săn mồi lớn.
Rắn có nguy hiểm không?
Không, không loài rắn nào ở đây nguy hiểm với người.
Thằn lằn đặc hữu có gì đặc biệt?
Mỗi đảo nhỏ có một phân loài riêng — ví dụ điển hình về tiến hoá trong cô lập.