Trước khi có thủ đô bên cảng, trung tâm nằm trên một ngọn đồi giữa đảo. Nó vẫn còn nguyên và gần như không có xe.
Vì sao trung tâm ở nội địa
Suốt nhiều thế kỷ, ven biển là nơi nguy hiểm vì cướp biển và hạm đội có thể đổ bộ bất ngờ.
Đặt thành phố trên đồi giữa đảo cho tầm quan sát rộng và thời gian để chuẩn bị khi thấy tàu lạ.
Một thành phố rất nhỏ
Toàn bộ thành phố có tường bao chỉ vài con phố và đi hết trong nửa giờ.
Rất ít người sống bên trong, và đó là lý do nó yên tĩnh tới mức nghe rõ tiếng bước chân của chính mình.
Phố hẹp và quanh co
Khác với thủ đô có lưới thẳng, phố ở đây quanh co và hẹp, xây theo lối thời Trung cổ.
Bố cục đó cản gió và tạo bóng, đồng thời làm kẻ tấn công lọt vào bên trong mất phương hướng.
Cung điện của các gia tộc
Nhiều dinh thự của các gia đình quý tộc vẫn thuộc sở hữu của hậu duệ và vẫn có người ở.
Cửa gỗ lớn, gõ cửa bằng đồng và ban công đá là những chi tiết lặp lại trên khắp các mặt tiền.
Nhà thờ chính và quảng trường
Nhà thờ chính với mái vòm lớn nằm trên quảng trường rộng nhất trong thành.
Nó được xây lại sau một trận động đất, và sự kiện đó giải thích vì sao phong cách của nó khác hẳn phần còn lại.
Kiến trúc qua các thời kỳ
Trong cùng một con phố có thể thấy cửa thời Trung cổ, mặt tiền thời Baroque và chi tiết thời sau.
Các gia đình sửa nhà qua nhiều thế kỷ mà không phá đi xây lại, nên mỗi ngôi nhà là một lớp cắt thời gian.
Đây là điều làm việc đi bộ chậm trong thành phố thú vị hơn nhiều so với chỉ tới xem một công trình nổi bật.
Nhìn từ tường thành
Từ mép tường thành có thể nhìn bao quát gần như toàn bộ nửa đảo, ra tới tận biển.
Vào ngày trời trong, thấy rõ cả dải đô thị phía đông bắc, và sự tương phản giữa nó với sự yên tĩnh ở đây rất mạnh.
Thị trấn liền kề
Ngay bên ngoài tường là một thị trấn lớn hơn, sống động hơn, nơi phần lớn dân cư thật sự sinh sống.
Hai nơi hoạt động như một cặp: một bên là lõi lịch sử, bên kia là đời sống hằng ngày.
Hầm mộ Kitô giáo sớm
Dưới lòng đất quanh khu vực có các hầm mộ từ những thế kỷ đầu Công nguyên.
Chúng cho thấy cộng đồng tôn giáo ở đây đã hình thành rất sớm, và một số hầm có cả phần dành cho cộng đồng Do Thái.
Ban đêm khác hẳn
Sau khi khách ban ngày rời đi, thành phố gần như hoàn toàn im lặng dưới ánh đèn vàng.
Đây là lý do nó được gọi là thành phố im lặng, và đó là lúc nên tới nếu muốn hiểu vì sao.
Cuộc sống bên trong tường thành
Những gia đình còn ở trong thành sống trong các dinh thự đã truyền qua nhiều đời.
Việc sửa chữa chúng chịu quy định bảo tồn rất chặt về vật liệu và chi tiết mặt ngoài.
Đó là lý do thành phố giữ được diện mạo gần như nguyên vẹn, dù bên trong nhiều căn đã được hiện đại hoá hoàn toàn.
Khi nào nên tới
Buổi sáng sớm và sau khi các đoàn khách rời đi vào chiều muộn là hai khung yên nhất.
Mùa xuân và mùa thu dễ chịu nhất, còn mùa đông thì gần như chỉ có mình bạn trên phố.
Làng trên đảo thứ hai
Đảo thứ hai cũng có thị trấn chính với thành luỹ trên đồi và các làng quanh đó.
Chúng nhỏ hơn, ít khách hơn và giữ được nhịp nông thôn rõ hơn so với trên đảo chính.
Đi lại và đỗ xe
Xe hầu như không được vào trong thành, và có bãi đỗ ngay ngoài cổng.
Có xe ngựa chở khách đi vòng quanh, nhưng đi bộ vẫn là cách duy nhất để vào các ngõ nhỏ.
Làng có lõi cổ
Nhiều làng khác trên đảo cũng giữ được lõi cổ với quảng trường, nhà thờ và phố hẹp.
Chúng ít khách hơn nhiều và cho cảm giác gần với đời sống thật hơn, nên chúng đáng ghé không kém các điểm nổi tiếng.
Hỏi đáp
Vì sao thủ đô cũ ở nội địa?
Vì ven biển nguy hiểm do cướp biển; trên đồi thì quan sát được và có thời gian chuẩn bị.
Thành phố lớn không?
Rất nhỏ — chỉ vài con phố, đi hết trong nửa giờ.
Vì sao gọi là thành phố im lặng?
Vì rất ít người ở và gần như không có xe, đặc biệt yên vào buổi tối.
Nên tới lúc nào?
Buổi tối sau khi khách ban ngày rời đi, hoặc sáng sớm.